#1070Side dishnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Đồ ăn kèm
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1073Specialitynoun · danh từ · B2*
Đặc sản
Nhà hàng, khách sạnformalacademic
#1080Neatadjective · tính từ · B2
Gọngàng,ngăn nắp
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1083Hotel receptionistnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Nhânviênlễtân kháchsạn
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1084Housekeepernoun · danh từ · B2
Nhânviêndọn phòng
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1087Lobbynoun · danh từ · B2
Hành lang
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1090Desk clerknoun phrase · cụm danh từ · B2*
Nhân viên lễ tân
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1091Double bednoun phrase · cụm danh từ · B2*
Giường đôi
Nhà hàng, khách sạnneutral
#1092Single bednoun phrase · cụm danh từ · B2*
Giường đơn
Nhà hàng, khách sạnneutral