← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Nhà hàng, khách sạn

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1070
Side dishnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đồ ăn kèm

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1073
Specialitynoun · danh từ · B2*

Đặc sản

Nhà hàng, khách sạnformalacademic
#1080
Neatadjective · tính từ · B2

Gọngàng,ngăn nắp

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1083
Hotel receptionistnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nhânviênlễtân kháchsạn

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1084
Housekeepernoun · danh từ · B2

Nhânviêndọn phòng

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1087
Lobbynoun · danh từ · B2

Hành lang

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1090
Desk clerknoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nhân viên lễ tân

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1091
Double bednoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giường đôi

Nhà hàng, khách sạnneutral
#1092
Single bednoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giường đơn

Nhà hàng, khách sạnneutral