← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Phim ảnh

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#898
Film Festivalnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Liên hoan phim

Phim ảnhneutral
#899
Trailernoun · danh từ · B2

Đoạnphimquảng cáo

Phim ảnhneutral
#900
Movie starnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ngôi sao điện ảnh

Phim ảnhneutral
#901
Soundtracknoun · danh từ · B2

Nhạc phim

Phim ảnhneutral
#904
Action filmnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phim hành động

Phim ảnhneutral
#912
Silent filmnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phim câm

Phim ảnhneutral
#913
Movie ticketnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Vé xem phim

Phim ảnhneutral