← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Phòng khách

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#359
Rugnoun · danh từ · B2

Tấm thảm

Phòng kháchneutral
#362
Ceilingnoun · danh từ · B2

Trần nhà

Phòng kháchneutral
#372
Stereo systemnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Dànmáyhát(có loa)

Phòng kháchneutral
#376
Wall unitnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tủ tường

Phòng kháchneutral
#381
Stoolnoun · danh từ · B2

Ghế đẩu

Phòng kháchneutral