← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Phòng ngủ

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#243
Pillowcasenoun · danh từ · B2

Bao gối

Phòng ngủneutral
#249
Fitted carpetnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thảm lót sàn

Phòng ngủneutral
#250
Dressing tablenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Bàn trang điểm

Phòng ngủneutral
#260
Air conditionernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Máy điều hòa

Phòng ngủneutral
#261
Box springnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Khunglòxonâng nệm

Phòng ngủneutral
#266
Light switchnoun · danh từ · B2*

Công tắc điện

Phòng ngủneutral