W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Quần áo
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1223
Zip
noun · danh từ · B2
▶
/zɪp/
Khóa kéo
Quần áo
neutral
☆
#1226
Underwear
noun · danh từ · B2
▶
/ˈʌn.dərˌwɛər/
Đồ lót
Quần áo
neutral
☆