← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Quê hương

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#575
Cottagenoun · danh từ · B2

Nhà tranh

Quê hươngneutral
#576
Windingadjective · tính từ · B2

Quanh co, uốn khúc

Quê hươngneutral
#583
Folk musicnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nhạc dân gian

Quê hươngneutral
#599
Barnnoun · danh từ · B2

Kho thóc

Quê hươngneutral
#602
Ruraladjective · tính từ · B2

(thuộc) nông thôn

Quê hươngneutral
#605
Terraced housenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Dãy nhà

Quê hươngneutral