#575Cottagenoun · danh từ · B2
Nhà tranh
Quê hươngneutral
#576Windingadjective · tính từ · B2
Quanh co, uốn khúc
Quê hươngneutral
#583Folk musicnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Nhạc dân gian
Quê hươngneutral
#599Barnnoun · danh từ · B2
Kho thóc
Quê hươngneutral
#602Ruraladjective · tính từ · B2
(thuộc) nông thôn
Quê hươngneutral
#605Terraced housenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Dãy nhà
Quê hươngneutral