← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Rau, củ, quả

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#708
Water Spinachnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Rau Muống

Rau, củ, quảneutral
#709
Thai Basilnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Húng Quế

Rau, củ, quảneutral
#716
Fish Mintnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Diếp Cá

Rau, củ, quảneutral
#717
Rice Paddynoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ngò ôm

Rau, củ, quảneutral
#720
Mustard Leavesnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cải bẹ xanh

Rau, củ, quảneutral
#721
Pumpkin budsnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Bông bí

Rau, củ, quảneutral
#722
Pumpkinnoun · danh từ · B2

Bí đỏ

Rau, củ, quảneutral
#724
Pepper-eldernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Rau càng Cua

Rau, củ, quảneutral