#708Water Spinachnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Rau Muống
Rau, củ, quảneutral
#709Thai Basilnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Húng Quế
Rau, củ, quảneutral
#716Fish Mintnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Diếp Cá
Rau, củ, quảneutral
#717Rice Paddynoun phrase · cụm danh từ · B2*
Ngò ôm
Rau, củ, quảneutral
#720Mustard Leavesnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Cải bẹ xanh
Rau, củ, quảneutral
#721Pumpkin budsnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Bông bí
Rau, củ, quảneutral
#722Pumpkinnoun · danh từ · B2
Bí đỏ
Rau, củ, quảneutral
#724Pepper-eldernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Rau càng Cua
Rau, củ, quảneutral