W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Sân bay
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#640
Oxygen mask
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/ˈɒk.sɪ.dʒən ˌmɑːsk/
Mặt nạ thở oxy
Sân bay
neutral
☆
#642
Window seat
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/ˈwɪn.dəʊ ˌsiːt/
Ghế cạnh cửa sổ
Sân bay
neutral
☆
#646
Takeofi
n.phr · B2*
▶
/teɪkɒf/
Cấtcánh
Sân bay
neutral
☆