← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Sân bay

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#640
Oxygen masknoun phrase · cụm danh từ · B2*

Mặt nạ thở oxy

Sân bayneutral
#642
Window seatnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ghế cạnh cửa sổ

Sân bayneutral
#646
Takeofin.phr · B2*

Cấtcánh

Sân bayneutral