W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Số
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#184
Percentage
noun · danh từ · B2
▶
/pəˈsen.tɪdʒ/
Phần trăm
Số
neutral
☆
#189
Multiply
verb · động từ · B2
▶
/ˈmʌl.tɪ.plaɪ/
Nhân
Số
neutral
☆
#198
Billion
noun · danh từ · B2
▶
/ˈbɪl.jən/
Một tỷ
Số
neutral
☆