#2034fall forphrasal verb · cụm động từ · B2
tin vào điều sai hoặc phải lòng
Technologyinformalspeaking
#2056keep up withphrasal verb · cụm động từ · B2
theo kịp
Technologyneutralboth
#2110iron outphrasal verb · cụm động từ · B2
giải quyết các vấn đề nhỏ
Technologyinformalspeaking
#2203a double-edged swordidiom · B2
con dao hai lưỡi
Technologyneutralboth
#2206a matter of timeidiom · B2
chỉ còn là vấn đề thời gian
Technologyneutralboth
#2241take something with a grain of saltidiom · B2
không hoàn toàn tin một điều
Technologyinformalspeaking