← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Technology

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2034
fall forphrasal verb · cụm động từ · B2

tin vào điều sai hoặc phải lòng

Technologyinformalspeaking
#2056
keep up withphrasal verb · cụm động từ · B2

theo kịp

Technologyneutralboth
#2110
iron outphrasal verb · cụm động từ · B2

giải quyết các vấn đề nhỏ

Technologyinformalspeaking
#2203
a double-edged swordidiom · B2

con dao hai lưỡi

Technologyneutralboth
#2206
a matter of timeidiom · B2

chỉ còn là vấn đề thời gian

Technologyneutralboth
#2241
take something with a grain of saltidiom · B2

không hoàn toàn tin một điều

Technologyinformalspeaking