← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Thể thao

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#542
Horse racingnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đua ngựa

Thể thaoneutral
#545
Water sportsnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thể thao dưới nước

Thể thaoneutral
#556
Contact sportnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thể thao tiếp xúc

Thể thaoneutral
#557
Water polonoun phrase · cụm danh từ · B2*

Bóng nước

Thể thaoneutral
#559
Weightliftingnoun · danh từ · B2*

Cử tạ

Thể thaoneutral
#566
Synchronized swimmingn.phr · B2*

Bơinghệthuật

Thể thaoneutral
#567
SEA Gamesnoun phrase · cụm danh từ · B2*

ĐạihộiThểthao ĐôngNamÁ

Thể thaoneutral
#572
Cross-countrynoun · danh từ · B2*

Chạy việt dã

Thể thaoneutral