W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Thời tiết
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1165
Icy
noun · danh từ · B2
▶
/ˈaɪ.si/
Lạnh lẽo
Thời tiết
neutral
☆
#1183
Rainbow
noun · danh từ · B2
▶
/ˈreɪn.boʊ/
Cầu vồng
Thời tiết
neutral
☆