W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Tình bạn
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#270
Roommate
noun · danh từ · B2
▶
/ˈruːm.meɪt/
Bạn cùng phòng
Tình bạn
neutral
☆
#272
Colleague
noun · danh từ · B2
▶
/ˈkɒl.iːɡ/
Đồng nghiệp
Tình bạn
neutral
☆
#277
Ally
noun · danh từ · B2
▶
/ˈæl.aɪ/
Đồng minh
Tình bạn
neutral
☆