← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Tình bạn

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#270
Roommatenoun · danh từ · B2

Bạn cùng phòng

Tình bạnneutral
#272
Colleaguenoun · danh từ · B2

Đồng nghiệp

Tình bạnneutral
#277
Allynoun · danh từ · B2

Đồng minh

Tình bạnneutral