← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Tính cách

13 từ · 8 phút · 0/13 đã nhớ

Word list

13 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#819
Sensitiveadjective · tính từ · B2

Nhạy cảm

Tính cáchneutral
#823
Sincereadjective · tính từ · B2

Chân thành

Tính cáchneutral
#828
Modestadjective · tính từ · B2

Khiêm tốn

Tính cáchneutral
#831
Sociableadjective · tính từ · B2

Hòa đồng

Tính cáchneutral
#832
Reservedadjective · tính từ · B2*

Rụt rè, dè dặt

Tính cáchneutral
#836
Thoughtfuladjective · tính từ · B2

Ân cần, chu đáo

Tính cáchneutral
#841
Bossyadjective · tính từ · B2

Hống hách

Tính cáchneutral
#843
Extrovertnoun · danh từ · B2*

Người hướng ngoại

Tính cáchneutral
#844
Cowardnoun · danh từ · B2

Người nhát gan

Tính cáchneutral
#845
Big-headnoun · danh từ · B2*

Người tự cao

Tính cáchneutral
#849
Introvertnoun · danh từ · B2*

Người hướng nội

Tính cáchneutral
#850
Stingyadjective · tính từ · B2

Keo kiệt

Tính cáchneutral
#851
Arrogantadjective · tính từ · B2

Kiêu căng

Tính cáchneutral