W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Tình yêu
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1045
Engagement
noun · danh từ · B2
▶
/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
Đính hôn
Tình yêu
formal
academic
☆
#1056
Hug
verb · động từ · B2
▶
/hʌɡ/
Ôm
Tình yêu
neutral
☆
#1061
Darling
noun · danh từ · B2
▶
/ˈdɑːr.lɪŋ/
Em yêu, anh yêu
Tình yêu
neutral
☆