← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Trái cây

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1362
Mangonoun · danh từ · B2

Quả xoài

Trái câyneutral
#1371
Peachnoun · danh từ · B2

Quả đào

Trái câyneutral
#1375
Papayanoun · danh từ · B2

Quả đu đủ

Trái câyneutral
#1379
Coconutnoun · danh từ · B2

Quả dừa

Trái câyneutral
#1389
Cherrynoun · danh từ · B2

Quả anh đào

Trái câyneutral