← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Travel

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2059
live up tophrasal verb · cụm động từ · B2

đáp ứng kỳ vọng

Travelneutralspeaking
#2247
up in the airidiom · B2

chưa được quyết định

Travelinformalspeaking
#2270
play it by earidiom · B2

tùy tình hình mà quyết định

Travelinformalspeaking