← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Trường học

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1098
Nursery schoolnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Trường mẫu giáo

Trường họcneutral
#1112
Vocational schoolnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Trường dạy nghề

Trường họcneutral
#1132
Form teachernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giáoviênchủ nhiệm

Trường họcneutral
#1134
School bagnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cặp

Trường họcneutral