#1098Nursery schoolnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Trường mẫu giáo
Trường họcneutral
#1112Vocational schoolnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Trường dạy nghề
Trường họcneutral
#1132Form teachernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Giáoviênchủ nhiệm
Trường họcneutral
#1134School bagnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Cặp
Trường họcneutral