← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Work & Business

16 từ · 9 phút · 0/16 đã nhớ

Word list

16 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2001
account forphrasal verb · cụm động từ · B2

giải thích hoặc chiếm một phần

Work & Businessformalwriting-safe
#2021
come down tophrasal verb · cụm động từ · B2

rốt cuộc phụ thuộc vào

Work & Businessneutralboth
#2078
run intophrasal verb · cụm động từ · B2

gặp phải vấn đề

Work & Businessneutralspeaking
#2086
step downphrasal verb · cụm động từ · B2

từ chức

Work & Businessneutralboth
#2089
take onphrasal verb · cụm động từ · B2

đảm nhận

Work & Businessneutralboth
#2090
take overphrasal verb · cụm động từ · B2

tiếp quản

Work & Businessneutralboth
#2108
get aheadphrasal verb · cụm động từ · B2

tiến bộ hoặc thành công

Work & Businessinformalspeaking
#2109
go throughphrasal verb · cụm động từ · B2

trải qua hoặc kiểm tra kỹ

Work & Businessneutralboth
#2111
lay offphrasal verb · cụm động từ · B2

sa thải

Work & Businessneutralboth
#2121
team up withphrasal verb · cụm động từ · B2

hợp tác với

Work & Businessneutralboth
#2218
cut cornersidiom · B2

làm ẩu để tiết kiệm thời gian hoặc tiền

Work & Businessinformalspeaking
#2225
in hot wateridiom · B2

gặp rắc rối

Work & Businessinformalspeaking
#2230
miss the boatidiom · B2

bỏ lỡ cơ hội

Work & Businessinformalspeaking
#2233
on the same pageidiom · B2

cùng hiểu hoặc đồng thuận

Work & Businessinformalspeaking
#2242
the best of both worldsidiom · B2

có lợi ích từ hai phía

Work & Businessneutralspeaking
#2264
in black and whiteidiom · B2

được viết rõ ràng

Work & Businessinformalspeaking