W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Đám cưới
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#617
Bouquet
noun · danh từ · C1
▶
/buˈkeɪ/
Bó hoa
Đám cưới
neutral
academic
☆
#624
Congratulation
noun · danh từ · C1*
▶
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/
Lời chúc mừng
Đám cưới
formal
academic
☆