W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Động vật
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1406
Goose
noun · danh từ · C1
▶
/ɡuːs/
Ngỗng
Động vật
neutral
academic
☆
#1437
Snail
noun · danh từ · C1
▶
/sneɪl/
Ốc sên
Động vật
neutral
academic
☆