← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Giáo dục

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1262
Boarding schoolnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Trường nội trú

Giáo dụcneutralacademic
#1263
Public schoolnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Trường công lập

Giáo dụcneutralacademic
#1264
Private schoolnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Trường tư thục

Giáo dụcneutralacademic
#1268
Nursery schoolnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Trường mẫu giáo

Giáo dụcneutralacademic
#1280
Higher educationnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Giáo dục đại học

Giáo dụcformalacademic
#1283
Student unionnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Hội sinh viên

Giáo dụcneutralacademic
#1284
Tuition feenoun phrase · cụm danh từ · C1*

Học phí

Giáo dụcneutralacademic