← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Môi trường

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#342
Oil slicknoun phrase · cụm danh từ · C1*

Dầu loang

Môi trườngneutralacademic
#343
Ozone layernoun phrase · cụm danh từ · C1*

Tầng ozon

Môi trườngneutralacademic
#344
Biodiversitynoun · danh từ · C1*

Đa dạng sinh học

Môi trườngformalacademic
#352
Reproductionnoun · danh từ · C1*

Sự sinh sản

Môi trườngformalacademic