← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Năng lượng

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1542
Nuclear reactornoun phrase · cụm danh từ · C1*

Lòphảnứnghạt nhân

Năng lượngneutralacademic
#1544
Power plantnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Nhà máy điện

Năng lượngneutralacademic
#1547
Natural gasnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Khí tự nhiên

Năng lượngneutralacademic
#1549
Solar powernoun phrase · cụm danh từ · C1*

Năng lượng mặt trời

Năng lượngneutralacademic