← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Ngân hàng

24 từ · 14 phút · 0/24 đã nhớ

Word list

24 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1682
Stafimovementsn.phr · C1*

Luânchuyểnnhân sự

Ngân hàngneutralacademic
#1687
Multinationaladjective · tính từ · C1*

Đa quốc gia

Ngân hàngneutralacademic
#1697
Stock exchangenoun phrase · cụm danh từ · C1*

Sàngiaodịch chứngkhoán

Ngân hàngneutralacademic
#1702
Intensive coursenoun phrase · cụm danh từ · C1*

Khóa học cấp tốc

Ngân hàngneutralacademic
#1708
Inheritancenoun · danh từ · C1

Sự thừa kế

Ngân hàngformalacademic
#1711
Cash machinenoun phrase · cụm danh từ · C1*

Máy rút tiền

Ngân hàngneutralacademic
#1712
Online accountnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Tàikhoảntrực tuyến

Ngân hàngneutralacademic
#1713
Insurance policynoun phrase · cụm danh từ · C1*

Hợp đồng bảo hiểm

Ngân hàngformalacademic
#1716
Rental contractnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Hợp đồng cho thuê

Ngân hàngneutralacademic
#1718
Credit limitnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Hạn mức tín dụng

Ngân hàngneutralacademic
#1732
Insecuritynoun · danh từ · C1*

Tính ko an toàn

Ngân hàngformalacademic
#1733
Insurance providernoun phrase · cụm danh từ · C1*

Nhàcungcấpbảo hiểm

Ngân hàngneutralacademic
#1736
Short-term costnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Chi phí ngắn hạn

Ngân hàngneutralacademic
#1737
Long-term gainnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Tiềnkiếmđượcdài hạn

Ngân hàngneutralacademic
#1739
Invoicenoun · danh từ · C1

Hóa đơn

Ngân hàngneutralacademic
#1740
Briberynoun · danh từ · C1

Sự đút lót, hối lộ

Ngân hàngneutralacademic
#1742
Balanceof paymentn.phr · C1*

Cáncânthanhtoán quốctế

Ngân hàngformalacademic
#1743
Balance of tradenoun phrase · cụm danh từ · C1*

Cáncânthương mại

Ngân hàngneutralacademic
#1745
Cost of borrowingnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Chi phí vay

Ngân hàngneutralacademic
#1746
Consumer price indexn.phr · C1*

Chỉ số giá tiêu dùng

Ngân hàngneutralacademic
#1747
Retail bankingnoun phrase · cụm danh từ · C1*

Ngân hàng bán lẻ

Ngân hàngneutralacademic
#1748
Commercial banknoun phrase · cụm danh từ · C1*

Ngânhàngthương mại

Ngân hàngneutralacademic
#1749
Central banknoun phrase · cụm danh từ · C1*

Ngân hàng trung ương

Ngân hàngneutralacademic
#1751
Investment banknoun phrase · cụm danh từ · C1*

Ngân hàng đầu tư

Ngân hàngformalacademic