W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Nghề nghiệp
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1561
Tailor
noun · danh từ · C1
▶
/ˈteɪ.lər/
Thợ may
Nghề nghiệp
neutral
academic
☆