W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Quần áo
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1197
Overalls
noun · danh từ · C1
▶
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
Quần yếm
Quần áo
neutral
academic
☆