W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Sức khỏe
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#662
Constipation
noun · danh từ · C1*
▶
/ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/
Táo bón
Sức khỏe
formal
academic
☆
#674
Chill
noun · danh từ · C1
▶
/tʃɪl/
Cảm lạnh
Sức khỏe
neutral
academic
☆