← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Thảm họa thiên nhiên

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1619
Forest firenoun phrase · cụm danh từ · C1*

Cháy rừng

Thảm họa thiên nhiênneutralacademic
#1626
Precautionnoun · danh từ · C1*

Sự phòng ngừa

Thảm họa thiên nhiênformalacademic