W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Tính cách
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#853
Absent-minded
adjective · tính từ · C1*
▶
/ˌæb.səntˈmaɪn.dɪd/
Đãng trí
Tính cách
neutral
academic
☆
#854
Hostile
adjective · tính từ · C1
▶
/ˈhɒs.təl/
Thù địch
Tính cách
neutral
academic
☆