← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Tính cách

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#853
Absent-mindedadjective · tính từ · C1*

Đãng trí

Tính cáchneutralacademic
#854
Hostileadjective · tính từ · C1

Thù địch

Tính cáchneutralacademic