← C1 lessonsC1 · Lesson 1

Trái cây

1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ

Word list

1 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1369
Grapefruitnoun · danh từ · C1

Quả bưởi chùm

Trái câyneutralacademic