W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C1 lessons
C1 · Lesson 1
Trái cây
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1369
Grapefruit
noun · danh từ · C1
▶
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Trái cây
neutral
academic
☆