W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← C2 lessons
C2 · Lesson 1
Trái cây
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1374
Plum
noun · danh từ · C2
▶
/plʌm/
Quả mận
Trái cây
neutral
academic
☆