← A1 lessonsA1 · Lesson 1

Máy tính

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#422
Openverb · động từ · A1

Khởi động, mở

Máy tínhneutral
#423
Closeverb · động từ · A1

Đóng, tắt

Máy tínhneutral
#434
Saveverb · động từ · A1

Lưu

Máy tínhneutral
#436
Copyverb · động từ · A1

Sao chép

Máy tínhneutral
#437
Computernoun · danh từ · A1

Máy vi tính

Máy tínhneutral
#440
Filenoun · danh từ · A1

Tệp, tập tin

Máy tínhneutral
#444
Typenoun · danh từ · A1

Đánh chữ, gõ chữ

Máy tínhneutral
#445
Mousenoun · danh từ · A1

Con chuột

Máy tínhneutral
#448
Keynoun · danh từ · A1

Phím

Máy tínhneutral