W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Máy tính
1/9
Chọn nghĩa đúng
▶
Open
/ˈəʊ.pən/
Khăn lau bảng
Cái gỡ ghim bấm
Khởi động, mở
Rót, đổ