← A2 lessonsA2 · Lesson 1

Rau, củ, quả

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#711
Beetnoun · danh từ · A2*

Củ cải đường

Rau, củ, quảneutral
#712
Peppernoun · danh từ · A2

Ớt

Rau, củ, quảneutral
#725
Onionnoun · danh từ · A2

Củ hành

Rau, củ, quảneutral
#726
Cressnoun · danh từ · A2*

Rau cải xoong

Rau, củ, quảneutral
#729
Carrotnoun · danh từ · A2

Cà rốt

Rau, củ, quảneutral