W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Rau, củ, quả
1/5
Chọn nghĩa đúng
▶
Beet
/biːt/
Củ cải đường
Choxem,chothấy, trưngbày
Giá sách
Dụng cụ kẹp giấy