← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Cảm xúc, cảm giác

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#802
Scaredadjective · tính từ · B1

Sợ hãi

Cảm xúc, cảm giácneutral
#803
Embarrassedadjective · tính từ · B1

Bối rối, xấu hổ

Cảm xúc, cảm giácneutral
#809
Jealousadjective · tính từ · B1

Ghen, ghen tuông

Cảm xúc, cảm giácneutral
#813
Tenseadjective · tính từ · B1

Căng thẳng

Cảm xúc, cảm giácneutral