W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Cảm xúc, cảm giác
1/4
Chọn nghĩa đúng
▶
Scared
/skeəd/ - /skerd/
Đi, cưỡi
Sợ hãi
Máy tính bàn
Ruy-băng