← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Máy tính

13 từ · 8 phút · 0/13 đã nhớ

Word list

13 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#418
Monitornoun · danh từ · B1

Màn hình

Máy tínhneutral
#421
Scannernoun · danh từ · B1*

Máy quét

Máy tínhneutral
#424
Deleteverb · động từ · B1

Xóa, loại bỏ

Máy tínhneutral
#425
Insertverb · động từ · B1*

Cho vào, chèn

Máy tínhneutral
#427
Helplinenoun · danh từ · B1*

Đường dây trợ giúp

Máy tínhneutral
#430
CD-ROMnoun · danh từ · B1

Đĩa CD dữ liệu

Máy tínhneutral
#431
Toolbarnoun · danh từ · B1*

Thanh công cụ

Máy tínhneutral
#433
Hackernoun · danh từ · B1*

Tin tặc

Máy tínhneutral
#435
Selectverb · động từ · B1

Chọn

Máy tínhneutral
#443
Clicknoun · danh từ · B1

Nhấp chuột

Máy tínhneutral
#446
Keyboardnoun · danh từ · B1

Bàn phím

Máy tínhneutral
#450
Printverb · động từ · B1

In

Máy tínhneutral
#451
Programnoun · danh từ · B1*

Chương trình

Máy tínhneutral