W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Máy tính
1/13
Chọn nghĩa đúng
▶
Monitor
/ˈmɒn.ɪ.tər/
Màn hình
La hét, reo hò
Máy tính cầm tay
Giấy