#1690Accountantnoun · danh từ · B1
Nhân viên kế toán
Ngân hàngneutral
#1694Distributionnoun · danh từ · B1
Sựphânphối,phân phát
Ngân hàngformalacademic
#1701Careernoun · danh từ · B1
Nghềnghiệp,sự nghiệp
Ngân hàngneutral
#1705Responsibleadjective · tính từ · B1
Chịu trách nhiệm
Ngân hàngneutral
#1710Propertynoun · danh từ · B1
Tài sản
Ngân hàngneutral
#1717Discountnoun · danh từ · B1
Sựgiảmgiá,chiết khấu
Ngân hàngneutral
#1720Possessionnoun · danh từ · B1
Sự sở hữu
Ngân hàngneutral
#1721Equalitynoun · danh từ · B1
Sựngangbằng nhau
Ngân hàngformalacademic
#1722Povertynoun · danh từ · B1
Sự nghèo
Ngân hàngneutral
#1723Chargenoun · danh từ · B1
Phí, tiền phải trả
Ngân hàngneutral
#1725Grantnoun · danh từ · B1
Trợ cấp, công nhận
Ngân hàngneutral
#1735Commitverb · động từ · B1
Cam kết
Ngân hàngneutral
#1738Expensenoun · danh từ · B1
Phí tổn
Ngân hàngneutral