← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Ngân hàng

13 từ · 8 phút · 0/13 đã nhớ

Word list

13 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1690
Accountantnoun · danh từ · B1

Nhân viên kế toán

Ngân hàngneutral
#1694
Distributionnoun · danh từ · B1

Sựphânphối,phân phát

Ngân hàngformalacademic
#1701
Careernoun · danh từ · B1

Nghềnghiệp,sự nghiệp

Ngân hàngneutral
#1705
Responsibleadjective · tính từ · B1

Chịu trách nhiệm

Ngân hàngneutral
#1710
Propertynoun · danh từ · B1

Tài sản

Ngân hàngneutral
#1717
Discountnoun · danh từ · B1

Sựgiảmgiá,chiết khấu

Ngân hàngneutral
#1720
Possessionnoun · danh từ · B1

Sự sở hữu

Ngân hàngneutral
#1721
Equalitynoun · danh từ · B1

Sựngangbằng nhau

Ngân hàngformalacademic
#1722
Povertynoun · danh từ · B1

Sự nghèo

Ngân hàngneutral
#1723
Chargenoun · danh từ · B1

Phí, tiền phải trả

Ngân hàngneutral
#1725
Grantnoun · danh từ · B1

Trợ cấp, công nhận

Ngân hàngneutral
#1735
Commitverb · động từ · B1

Cam kết

Ngân hàngneutral
#1738
Expensenoun · danh từ · B1

Phí tổn

Ngân hàngneutral