W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Ngân hàng
1/13
Chọn nghĩa đúng
▶
Accountant
/əˈkaʊntənt/
Xô, đẩy
Nhân viên kế toán
Từ điển
Băngdínhtrong suốt