← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Rau, củ, quả

10 từ · 6 phút · 0/10 đã nhớ

Word list

10 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#707
Spinachnoun · danh từ · B1

Rau chân vịt

Rau, củ, quảneutral
#710
Eggplantnoun · danh từ · B1*

Cà tím

Rau, củ, quảneutral
#713
Cauliflowernoun · danh từ · B1*

Súp lơ

Rau, củ, quảneutral
#714
Cilantronoun · danh từ · B1*

Rau mùi

Rau, củ, quảneutral
#715
Marrownoun · danh từ · B1*

Bí ngô

Rau, củ, quảneutral
#718
Batatanoun · danh từ · B1*

Khoai lang

Rau, củ, quảneutral
#719
Asparagusnoun · danh từ · B1*

Măng tây

Rau, củ, quảneutral
#727
Celerynoun · danh từ · B1*

Cần tây

Rau, củ, quảneutral
#730
Artichokenoun · danh từ · B1*

Cây atiso

Rau, củ, quảneutral
#731
Beetrootnoun · danh từ · B1*

Củ dền

Rau, củ, quảneutral