W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Rau, củ, quả
1/10
Chọn nghĩa đúng
▶
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
Tập hồ sơ
Rau chân vịt
Ống nghiệm
Hái, nhổ