← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Tình bạn

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#269
Schoolmatenoun · danh từ · B1

Bạn cùng trường

Tình bạnneutral
#271
Soulmatenoun · danh từ · B1*

Tri kỷ

Tình bạnneutral
#273
Comradeshipnoun · danh từ · B1*

Tìnhbạn,tìnhđồng chí

Tình bạnneutral
#275
Associatenoun · danh từ · B1

Bạnđồngliêu,đồng minh

Tình bạnneutral
#276
Buddynoun · danh từ · B1

Bạn thân

Tình bạninformal
#278
Companionnoun · danh từ · B1

Bạn đồng hành

Tình bạnneutral