#269Schoolmatenoun · danh từ · B1
Bạn cùng trường
Tình bạnneutral
#271Soulmatenoun · danh từ · B1*
Tri kỷ
Tình bạnneutral
#273Comradeshipnoun · danh từ · B1*
Tìnhbạn,tìnhđồng chí
Tình bạnneutral
#275Associatenoun · danh từ · B1
Bạnđồngliêu,đồng minh
Tình bạnneutral
#276Buddynoun · danh từ · B1
Bạn thân
Tình bạninformal
#278Companionnoun · danh từ · B1
Bạn đồng hành
Tình bạnneutral