W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Tình bạn
1/6
Chọn nghĩa đúng
▶
Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/
Lau, chùi, cọ rửa
Kẹp
Bạn cùng trường
Bút chì