← B2 lessonsB2 · Lesson 2

Giao thông

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#791
Petrol pumpnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Bơm xăng

Giao thôngneutral
#794
Change gearnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Chuyển số

Giao thôngneutral
#796
Flat tyrenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Lốp xì hơi

Giao thôngneutral