W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 2
Giao thông
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#791
Petrol pump
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/ˈpetrəl pʌmp/
Bơm xăng
Giao thông
neutral
☆
#794
Change gear
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/tʃeɪndʒ ɡɪr/
Chuyển số
Giao thông
neutral
☆
#796
Flat tyre
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/flæt ˈtaɪər/
Lốp xì hơi
Giao thông
neutral
☆