W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
× Kết thúc
Practice · Giao thông
1/3
Chọn nghĩa đúng
▶
Petrol pump
/ˈpetrəl pʌmp/
Từ điển
Bơm xăng
Băngdínhtrong suốt
Xô, đẩy